Thuật ngữ
Thuật Ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải nghĩa |
|---|---|---|
| Bộ điều nhiệt | Thermostat | Công tắc tác động theo nhiệt độ |
| Cầu chì nhiệt | Thermal fuse | Bảo vệ bằng cách ngắt khi quá nhiệt |
| Bộ gia nhiệt | Heating element | Bộ phận biến điện năng thành nhiệt |
| Thông mạch | Continuity | Kiểm tra đường điện có kín hay không |
| Cách điện | Insulation | Khả năng ngăn dòng điện đi sang phần không nên có điện |
| Tiếp địa | Grounding | Kết nối an toàn với đất trong thiết kế có yêu cầu |